menu_book
見出し語検索結果 "bóng chuyền" (2件)
日本語
名バレーボール
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
日本語
名バレーボール
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
私はバレーボール部に入る。
swap_horiz
類語検索結果 "bóng chuyền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bóng chuyền" (2件)
chơi bóng chuyền
バレーボールをする
Tôi tham gia đội bóng chuyền.
私はバレーボール部に入る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)